trọn đời
Định nghĩa
Danh từ:
- Suốt cuộc đời: "trọn đời" chỉ toàn bộ khoảng thời gian của một người từ khi sinh ra cho đến khi chết, nhấn mạnh tính liên tục, không gián đoạn trong suốt quãng đời.
- Cả đời: Dùng để diễn tả một khoảng thời gian dài, thường là trọn vẹn, không thiếu sót trong suốt cuộc sống của ai đó.
Tính từ:
- Suốt đời, vĩnh viễn: Mang nghĩa kéo dài hoặc tồn tại trong toàn bộ cuộc đời, không thay đổi hoặc chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tình yêu trọn đời là điều cô ấy hằng mong ước. (Tình yêu kéo dài suốt cuộc đời là điều cô ấy luôn mong muốn.)
- Họ đã sống bên nhau trọn đời. (Họ đã ở cạnh nhau trong suốt cuộc đời của mình.)
Tính từ:
- Đây là món quà trọn đời dành cho con. (Món quà này có giá trị suốt cuộc đời dành cho con.)
- Anh ấy cam kết một tình bạn trọn đời. (Anh ấy hứa hẹn một tình bạn kéo dài mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trọn đời trọn kiếp": Cụm từ nhấn mạnh sự trọn vẹn, không thay đổi trong suốt cuộc đời, thường dùng trong văn chương hoặc lời thề.
- Người ấy hứa sẽ yêu thương nàng trọn đời trọn kiếp. (Người ấy cam kết tình yêu vĩnh cửu, không đổi thay.)
"trọn đời ghi nhớ": Ghi nhớ mãi mãi, không quên trong suốt cuộc đời.
- Tôi sẽ trọn đời ghi nhớ công ơn của thầy. (Tôi sẽ không bao giờ quên ơn thầy suốt cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Suốt đời (tính từ): Tương tự "trọn đời", chỉ khoảng thời gian toàn bộ cuộc đời.
- Anh ấy làm việc suốt đời vì gia đình. (Anh ấy lao động cả đời vì gia đình.)
Cả đời (danh từ): Toàn bộ cuộc sống của một người.
- Cả đời bà ấy chưa từng đi máy bay. (Suốt cuộc đời bà ấy chưa từng đi máy bay.)
Từ đồng nghĩa
- Trọn kiếp: Suốt cả kiếp người, mang tính vĩnh cửu.
- Suốt đời: Kéo dài không ngừng trong suốt cuộc đời.
- Mãi mãi: Vĩnh viễn, không có điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
- Trọn đời không quên: Nhấn mạnh sự ghi nhớ sâu sắc, không phai mờ trong suốt cuộc đời.
- Kỷ niệm ấy trọn đời không quên. (Kỷ niệm đó sẽ không bao giờ bị lãng quên.)